Dịch

chaotic map

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản đồ hỗn loạn là bản đồ (chức năng tiến hóa) thể hiện một số loại hành vi hỗn loạndanh từa chaotic map is a map (an evolution function) that exhibits some sort of chaotic behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaotic mapDạng gốc (base form)
  2. chaotic mapsSố nhiều (plural)

AI