Nghĩa chính
- Về tính cách: có tính chất hỗn loạn (có xu hướng coi thường pháp luật, thông lệ của xã hội) và tính thiện (không làm điều ác)tính từOf a character: having an alignment that is chaotic (tending to disregard the laws and conventions of society) and good (not doing evil acts).
- Làm hoặc làm việc tốt một cách rất bất ngờ, khác thường hoặc khác thườngtính từDoing or being good in a very unexpected, offbeat, or unconventional manner.
- Những điều tốt đẹp hoặc thái độ hỗn loạn nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Chaotic good things or attitudes generally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaotic goodDạng gốc (base form)
- more chaotic goodSo sánh hơn (comparative)
- most chaotic goodSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ; , .
- .