Nghĩa chính
- Của một nhân vật có tính chất hỗn loạn (có xu hướng coi thường pháp luật, thông lệ của xã hội) và cái ác (làm những việc ác)tính từOf a character, having an alignment that is chaotic (tending to disregard the laws and conventions of society) and evil (doing evil acts).
- Cực kỳ xấu hoặc xấu xa; ghê tởmtính từExtremely bad or evil; abhorrent.
- Những điều ác hỗn loạn hoặc thái độ nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Chaotic evil things or attitudes generally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaotic evilDạng gốc (base form)
- more chaotic evilSo sánh hơn (comparative)
- most chaotic evilSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , "top-rate ." […] " ," .
- , , , , .
- . , … , .