Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chaotician
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà lý thuyết hỗn loạn
danh từ
A chaos theorist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chaotician
Dạng gốc
(base form)
chaotician
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chaotic
+
-ian
AI
1
Nhà lý thuyết hỗn loạn
1
Nhà lý thuyết hỗn loạn
1
Nhà lý thuyết hỗn loạn