Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
old regime
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
l
d
ɹ
ə
ˈ
ʒ
i
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ancien régime
danh từ
Synonym of ancien régime.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
old regime
Dạng gốc
(base form)
old regime
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ancien régime
AI
1
Đồng nghĩa với ancien régime
1
Đồng nghĩa với ancien régime
1
Đồng nghĩa với ancien régime