Dịch

scheme of things

danh từ (noun)
US/ˈskim əv ˈθɪŋz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với grand schemedanh từSynonym of grand scheme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scheme of thingsDạng gốc (base form)
  2. schemes of thingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grand scheme of thingsdanh từBình diện tổng thể

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI