Dịch

grand scheme of things

danh từ (noun)
US/ˈɡɹænd ˈskim əv ˈθɪŋz/

Nghĩa chính

  1. Bình diện tổng thểdanh từSynonym of grand scheme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. grand scheme of thingsDạng gốc (base form)
  2. grand schemes of things (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI