Nghĩa chính
- Bình diện tổng thểdanh từSynonym of grand scheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- grand scheme of thingsDạng gốc (base form)
- grand schemes of things (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .