Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Mánh khóedanh từA complicated or clandestine plot or scheme intended to affect some purpose by secret artifice; conspiracy; stratagem.
- Cốt truyện, tình tiếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The plot of a play, poem or romance; the series of complications in which a writer involves their imaginary characters.
- Mối tình vụng trộm, sự dan díudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Clandestine intercourse between persons; illicit intimacy; a liaison or affair.
- Mưu tính, âm mưuđộng từnội động từ (intransitive)To conceive or carry out a secret plan intended to harm; to form a plot or scheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intrigueNguyên thể (infinitive)
- intriguesSố nhiều (plural)
- intriguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- intriguingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intrigue sbgây tò mò cho aiThe idea intrigued her.Ý tưởng đó khiến cô ấy tò mò.
- it intrigues sb that…ai thấy tò mò rằng…It intrigues me that no one appears to have thought of this before.Tôi thấy tò mò rằng dường như trước đây không ai nghĩ đến điều này.
- intrigue (with sb) (against sb)âm mưu (với ai) (chống lại ai)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| political intrigue | Mưu đồ chính trị | |
| web of intrigue | Mạng lưới mưu mô | |
| palace intriguedanh từ | danh từ | Tình huống trong đó những cá nhân có quyền lực trong một tổ chức đang chống lại nhau |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Gây tò mò
- ngoại động từ (transitive)Gây tò mò, cuốn hút, hấp dẫnTo arouse the interest of; to fascinate.
Ví dụ
- […] , , , […][...] lạc vào cả một ma trận của những mưu đồ, trò vặt vãnh, sự phản trắc cùng các thủ đoạn ngoại giao trong và ngoài nước [...]
- , , , . , farmer’s .Ông dự định gọi các nhân chứng để cho thấy bị cáo, một kẻ phóng đãng và tiêu xài hoang phí, đã khánh kiệt tài chính và còn dan díu với một bà Raikes nào đó, vợ của một nông dân hàng xóm.
- , , .Những ảo ảnh thị giác như cảnh tượng do sương mù tạo ra, hay sự thu nhỏ tỷ lệ rõ rệt ở nơi mà mọi thứ đều khổng lồ, đã gây tò mò cho Dutton.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc intrigueNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápintrigue
- từ tiếng Ýintricare
- từ tiếng Latinhintrīcō“to entangle, perplex, embarrass”
Cùng gốc (doublet)intricate