Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
counterintrigue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm mưu hoặc âm mưu đối lập
danh từ
An opposing intrigue or plot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
counterintrigue
Dạng gốc
(base form)
counterintrigue
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
counter-
+
intrigue
AI
1
Âm mưu hoặc âm mưu đối lập
1
Âm mưu hoặc âm mưu đối lập
1
Âm mưu hoặc âm mưu đối lập