intriga
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/inˈtɾiɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Mưu đồ, sự tò mò, sự hiếu kỳdanh từintrigue
- Biến thể của intrigarđộng từinflection of intrigar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ thị của intrigarđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của intrigarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intrigaDạng gốc (base form)
- intrigasSố nhiều (plural)
- intriguillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intriga amorosa | Mưu đồ tình ái | |
| intriga de la corte | Mưu đồ cung đình | |
| intriga literaria | Mưu đồ văn học | |
| intriga mortal | Âm mưu chết chóc | |
| intriga política | Chưa có nghĩa | |
| intriga y traición | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc intrigaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bậc thầy của mưu đồ đã rời sân khấu mãi mãi.
- .Cách nói của anh ấy khiến tôi tò mò.
- .Esmeralda thường tham gia vào các mưu đồ cung điện.