Dịch

intrigante

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/intɾiˈɡante/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hấp dẫntính từintriguing
  2. Âm mưutính từscheming
  3. Kẻ mưu môdanh từschemer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intriganteDạng gốc (base form)
  2. intrigantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ mưu mô
  1. intriguer

AI