Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esquema piramidal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơ đồ kim tự tháp
danh từ
pyramid scheme
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esquema piramidal
Dạng gốc
(base form)
esquema
s piramidales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pyramid scheme
Mô hình đa cấp lừa đảo
AI
1
Sơ đồ kim tự tháp
1
Sơ đồ kim tự tháp
1
Sơ đồ kim tự tháp