Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esquema Ponzi
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kế hoạch Ponzi
danh từ
Ponzi scheme
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esquema Ponzi
Dạng gốc
(base form)
esquema
s Ponzis
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ponzi scheme
Mô hình lừa đảo ponzi
AI
1
Kế hoạch Ponzi
1
Kế hoạch Ponzi
1
Kế hoạch Ponzi