dibujante
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/dibuˈxante/nguồn
Nghĩa chính
- Vẽ, phác họatính từdrawing, sketching
- Ngăn kéo, người phác họadanh từdrawer, sketcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dibujanteDạng gốc (base form)
- dibujantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung