Dịch

dibujante

B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/dibuˈxante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vẽ, phác họatính từdrawing, sketching
  2. Ngăn kéo, người phác họadanh từdrawer, sketcher

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dibujanteDạng gốc (base form)
  2. dibujantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI