pintura
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/pinˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Hội họa, bức tranhdanh từpainting
- Sơn, màu vẽdanh từpaint (colorant substance)
- Lớp sơndanh từpaintwork
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bote de pintura | Thùng sơn | |
| capa de pintura | Lớp sơn | |
| pintura rupestre | Tranh khắc đá | |
| no poder ver ni en pinturađộng từ | động từ | Không thể chịu đựng được việc nhìn thấy |
| pintura al templedanh từ | danh từ | Tính khí |
| pintura al pasteldanh từ | danh từ | Tranh màu phấn |
| pintura mural | Tranh tường | |
| pintura persa | Tranh Ba Tư |
Họ từ (word family)
cùng gốc pinturaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bức tranh này miêu tả một cơn bão trên biển.
- ¿ ?Cậu có thực sự nghĩ bức tranh này đẹp không?
- . .Hãy sơn nhà chúng tôi. Dùng loại sơn màu cam nhé.