Dịch

painting

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. Bức tranh, tranh vẽdanh từđếm được (countable)An illustration or artwork done with the use of paint.
  2. Việc sơn, việc quét sơndanh từkhông đếm được (uncountable)The action of applying paint to a surface.
  3. Hội họa, vẽ tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)The same activity as an art form.
  4. Sơn, quét sơn, vẽ tranhđộng từpresent participle and gerund of paint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paintingDạng gốc (base form)
  2. paintingsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • painting of sb/sthbức tranh vẽ ai/cái gìCanaletto's paintings of VeniceNhững bức tranh vẽ Venice của Canaletto
  • painting by sbbức tranh của aian exhibition of paintings by American artistsmột triển lãm tranh của các nghệ sĩ Mỹ

Cụm từ (phrase)

abstract paintingTranh trừu tượng
famous paintingBức tranh nổi tiếng
landscape paintingTranh phong cảnh
oil paintingdanh từTranh sơn dầu
portrait paintingdanh từTranh chân dung
watercolor paintingTranh màu nước
body paintingdanh từViệc áp dụng sơn lên cơ thể như một hình thức nghệ thuật trên cơ thể
finger paintingdanh từKỹ thuật vẽ bằng ngón tay thay vì dùng cọ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bức họa này bao nhiêu năm rồi?
  • .Mặt ngoài của ngôi nhà cũ sẽ đẹp hơn nếu được quét một lớp sơn.
  • , , .Một số nghệ sĩ, như Michelangelo, xuất sắc trong cả hội họa lẫn điêu khắc.

AI