Nghĩa chính
- Bức tranh, tranh vẽdanh từđếm được (countable)An illustration or artwork done with the use of paint.
- Việc sơn, việc quét sơndanh từkhông đếm được (uncountable)The action of applying paint to a surface.
- Hội họa, vẽ tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)The same activity as an art form.
- Sơn, quét sơn, vẽ tranhđộng từpresent participle and gerund of paint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paintingDạng gốc (base form)
- paintingsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- painting of sb/sthbức tranh vẽ ai/cái gìCanaletto's paintings of VeniceNhững bức tranh vẽ Venice của Canaletto
- painting by sbbức tranh của aian exhibition of paintings by American artistsmột triển lãm tranh của các nghệ sĩ Mỹ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abstract painting | Tranh trừu tượng | |
| famous painting | Bức tranh nổi tiếng | |
| landscape painting | Tranh phong cảnh | |
| oil paintingdanh từ | danh từ | Tranh sơn dầu |
| portrait paintingdanh từ | danh từ | Tranh chân dung |
| watercolor painting | Tranh màu nước | |
| body paintingdanh từ | danh từ | Việc áp dụng sơn lên cơ thể như một hình thức nghệ thuật trên cơ thể |
| finger paintingdanh từ | danh từ | Kỹ thuật vẽ bằng ngón tay thay vì dùng cọ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc paintingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bức họa này bao nhiêu năm rồi?
- .Mặt ngoài của ngôi nhà cũ sẽ đẹp hơn nếu được quét một lớp sơn.
- , , .Một số nghệ sĩ, như Michelangelo, xuất sắc trong cả hội họa lẫn điêu khắc.