Dịch

paintingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính vẽ tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being painterly.
  2. Thuộc tính là một bức tranhdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being a painting.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]
  • , .

AI