Dịch

third art

danh từ (noun)
UK/ˈθɜːd ˈɑːt/US/ˈθɚd ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với paintingdanh từSynonym of painting (“the activity of painting as an art form”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI