Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
third art
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ɜː
d
ˈ
ɑː
t
/
US
/ˈ
θ
ɚ
d
ˈ
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với painting
danh từ
Synonym of painting (“the activity of painting as an art form”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
painting
AI
1
Đồng nghĩa với painting
1
Đồng nghĩa với painting
1
Đồng nghĩa với painting