Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quitapinturas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkitapinˈtuɾas/
Nghĩa chính
1
Vũ nữ thoát y sơn
danh từ
paint stripper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
paint stripper
Chất tẩy sơn
AI
1
Vũ nữ thoát y sơn
1
Vũ nữ thoát y sơn
1
Vũ nữ thoát y sơn