Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pintarrajo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tô; bức tranh cẩu thả
danh từ
daub; sloppy painting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pintarrajo
Dạng gốc
(base form)
pintarrajo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
daub
Phân hoặc đất sét dùng làm vật liệu kết dính trong xây dựng
AI
1
Tô
1
Tô
1
Tô