pintoresco
B1tính từ (adjective)
/pintoˈɾesko/
Nghĩa chính
- Đẹp như tranh, thơ mộngtính từpicturesque
- Kỳ lạ, cổ kínhtính từquaint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pintorescoDạng gốc (base form)
- pintorescasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pintorescosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pintorescaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Các gác mái của Plaza Mayor rất đẹp như tranh.
- .Chúng tôi tổ chức sinh nhật ở một làng rất đẹp như tranh.
- .Con đường đi qua một khu đô thị đẹp như tranh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ lạ