Nghĩa chính
- Sinh độngtính từResembling or worthy of a picture or painting; having the qualities of a picture or painting; pleasingly beautiful.
- Sinh động, giàu hình ảnhtính từStrikingly graphic or vivid; having striking and vivid imagery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picturesqueDạng gốc (base form)
- more picturesqueSo sánh hơn (comparative)
- most picturesqueSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| picturesque scenery | Cảnh đẹp như tranh | |
| picturesque setting | Bối cảnh đẹp như tranh | |
| picturesque town | Thị trấn đẹp như tranh | |
| picturesque village | Ngôi làng đẹp như tranh |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Pháppittoresque
Ví dụ
- , .Chúng tôi nhìn xuống cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp như tranh vẽ trên đại dương.
- Genoa's .Khu phố cổ của Genoa đẹp như tranh vẽ.
- .Khung cảnh đẹp như tranh vẽ.
Họ từ (word family)
cùng gốc picturesqueNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha