Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pintarroja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pintaˈroxa/
Nghĩa chính
1
Cá mập mèo
danh từ
catshark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pintarroja
Dạng gốc
(base form)
pintarroja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catshark
Các loài cá mập trong họ Scyliorhinidae
AI
1
Cá mập mèo
1
Cá mập mèo
1
Cá mập mèo