Nghĩa chính
- muốntừ viết tắtA1An informal contraction of 'want to' before a base verb.
- muốn có một, muốn mộttừ viết tắtA1An informal contraction of 'want a' before a singular count noun.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wanna be | Muốn trở thành | |
| wanna come | Muốn đi cùng | |
| wanna do | Muốn làm | |
| wanna go | Muốn đi | |
| wanna know | Muốn biết | |
| wanna see | Muốn xem | |
| wanna contractiondanh từ | danh từ | Dạng rút gọn (chẳng hạn như want to Wanna, hoặc going to going to) có thể có hoặc không tùy thuộc vào ý nghĩa của to |
Xuất hiện ở từ khác
- gonnadễ nhầmViết tắt của 'want to' (muốn làm gì), dễ bị nhầm lẫn với 'gonna' (sẽ làm gì) do đều là dạng nói tắt phổ biến.
Họ từ (word family)
cùng gốc wannaVí dụ
- !Anh muốn yêu em mãi mãi!
- !Con muốn một con cún con!
- ?Muốn cược không?