Dịch

wanna

A1từ viết tắt (contraction)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. muốntừ viết tắtA1An informal contraction of 'want to' before a base verb.
  2. muốn có một, muốn mộttừ viết tắtA1An informal contraction of 'want a' before a singular count noun.

Cụm từ (phrase)

wanna beMuốn trở thành
wanna comeMuốn đi cùng
wanna doMuốn làm
wanna goMuốn đi
wanna knowMuốn biết
wanna seeMuốn xem
wanna contractiondanh từDạng rút gọn (chẳng hạn như want to Wanna, hoặc going to going to) có thể có hoặc không tùy thuộc vào ý nghĩa của to

Ví dụ

  • !Anh muốn yêu em mãi mãi!
  • !Con muốn một con cún con!
  • ?Muốn cược không?

AI