Nghĩa chính
- phải, cần phảiđộng từA1Used in spoken English to say that something is necessary.
- có mộtđộng từA1Spoken contraction of 'got a'.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gotta do something | Phải làm gì đó | |
| gotta feeling | Có cảm giác | |
| gotta go | Phải đi | |
| I gotta love you and leave you | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc gottaVí dụ
- “ , let’s . , ? , Izuna, ?” “ , don’t , .”"Được rồi, đi thôi. Họ chắc chắn phải uống rượu sake nhỉ? Ồ, Izuna, cậu có đi cùng không?" “Nếu họ có cá hoặc thịt, bạn không cần phải hỏi.”
- tonight's Tôi có cảm giác tối nay sẽ là một đêm tuyệt vời.
- , , .Nếu có bia, anh bạn, anh thậm chí không cần phải hỏi.