Nghĩa chính
- Rút gọn nghĩa là phải (“được yêu cầu phải; phải")động từContraction of have to (“be required to; must”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- haftaNguyên thể (infinitive)
- hasta (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- hadda (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc hafta- haftableCó thể cắt một nửa (nắm chặt bằng tay cầm)tính từ
- haftabilityĐiều kiện có thể haftabledanh từ
Từ liên quan (related word)