Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haftable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể cắt một nửa (nắm chặt bằng tay cầm)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be hafted (gripped by the handle).
Nguồn gốc
(etymology)
haft
+
-able
AI
1
Có thể cắt một nửa (nắm chặt bằng tay cầm)
1
Có thể cắt một nửa (nắm chặt bằng tay cầm)
1
Có thể cắt một nửa (nắm chặt bằng tay cầm)