Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gotta feeling
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
t
ə
ˈ
f
iː
.
l
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
t
ə
ˈ
f
i
.
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có cảm giác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sensible
Có tri giác, có cảm giác
sentir
Cảm thấy, có cảm giác
tener
Cảm thấy, có cảm giác
Ví dụ
I
gotta
feeling
it's
true
Tôi có cảm giác điều đó là đúng.
Xuất hiện ở từ khác
gotta
kết hợp
có cảm giác
AI
1
Có cảm giác
1
Có cảm giác
1
Có cảm giác