mindedness
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khuynh hướng tư duydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being minded in a particular way (as in narrow-mindedness, absent-mindedness).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mindednessDạng gốc (base form)
- mindednessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| narrow-mindednessdanh từ | danh từ | Tính hẹp hòi, tính nhỏ nhen |
| open-mindednessdanh từ | danh từ | Tính cách cởi mở |
| absent-mindednessdanh từ | danh từ | Sự lơ đãng, tính lơ đãng |
| eye-mindednessdanh từ | danh từ | Trạng thái của mắt |
| ego-mindednessdanh từ | danh từ | Mối bận tâm với chính mình |
| low-mindednessdanh từ | danh từ | Tính tầm thường, tính hèn kém |
| twi-mindednessdanh từ | danh từ | Trạng thái, phẩm chất hoặc tình trạng của sự lưỡng lự; tính hai lòng |
| high-mindednessdanh từ | danh từ | Đặc tính của người có trí cao |