Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high-mindedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc tính của người có trí cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being high-minded.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
high-mindedness
high-minded
Trao cho chủ nghĩa lý tưởng
tính từ
high-minded
ly
Cao thượng, cao cả
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
high-minded
+
-ness
AI
1
Đặc tính của người có trí cao
1
Đặc tính của người có trí cao
1
Đặc tính của người có trí cao