habitual
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/abiˈtwal/nguồn
Nghĩa chính
- Thói quentính từhabitual
- Đậudanh từbeans
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habitualDạng gốc (base form)
- habitualesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cliente habitual | Khách quen | |
| vivienda habitual | Nơi ở thường trú | |
| práctica habitual | Thông lệ | |
| mentiroso habitual | Kẻ nói dối quen miệng |
Ví dụ
- , , .