Dịch

habitual

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/abiˈtwal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thói quentính từhabitual
  2. Đậudanh từbeans

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habitualDạng gốc (base form)
  2. habitualesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

cliente habitualKhách quen
vivienda habitualNơi ở thường trú
práctica habitualThông lệ
mentiroso habitualKẻ nói dối quen miệng

Ví dụ

  • , , .

AI