Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Thuốc viên, viên thuốc kích thíchdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Pills; drugs in pill form.
- Chẳng đáng là bao, không chút giá trịdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)thường ở câu phủ định (usually negative)An insignificant value or amount.
- Đệm thịt, đệm bàn chândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An animal's pawpads.
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của beanđộng từthird-person singular simple present indicative of bean
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baked beansdanh từ | danh từ | Đậu hầm |
| be full of beans | Hăng hái, sôi nổi, phấn chấn | |
| coffee beans | Hạt cà phê | |
| green beans | Đậu cô ve | |
| spill the beansđộng từ | động từ | , (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi |
| rice and beansdanh từ | danh từ | Món ăn đơn giản, được nhiều người ưa chuộng làm từ cơm và đậu nấu chín ăn kèm |
| full of beanstính từ | tính từ | Tràn đầy năng lượng |
| beans and ricedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rice and beans |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Lớp hạ bì
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Lớp hạ bì, lớp mỡ dưới daThe hypodermis.
Họ từ (word family)
cùng gốc beanNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- doesn’t .Nhưng sự công nhận của xã hội chẳng có chút giá trị nào khi cần nhận biết sự thật.
- . he’ll .Anh ấy bảo vết thương đã chạm tới lớp mỡ dưới da. Tôi mong anh ấy sẽ ổn.
- .Tôi ghét đậu.