Dịch

bags

A2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)

Dạng gốc:bagTúi, túi giấy, túi nilon

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Số nhiều của bagdanh từplural of bag
  2. Rất nhiều, vô sốdanh từA large quantity.
  3. Ngôi thứ ba số ít hiện tại của bagđộng từthird-person singular simple present indicative of bag
  4. Xí phần, xí trướcthán từUsed to claim something for oneself, especially in the combination 'Bags I'.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bagsNguyên thể (infinitive)
  2. bagsesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bagsedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bagsingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bags iTôi xí phần
bags of moneyRất nhiều tiền
bags of somethingNhiều cái gì
bags of timeRất nhiều thời gian
board bagsdanh từĐồng nghĩa với baggies
pack one's bagsđộng từSẵn sàng rời bỏ một nơi sinh sống và rời đi
three bags full, sircụm từTăng cường một tuyên bố đồng ý, cho thấy người nói hèn nhát hoặc khúm núm
blow out one's bagsđộng từNói chuyện một cách khoe khoang hoặc kiêu ngạo

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Trò ném túi đậu
  1. A game similar to beanbag toss, cornhole.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ?Bạn đã thu xếp hành lý cho chuyến đi đến Úc của mình xong chưa?
  • . .Cứ lấy bao nhiêu móc áo tùy thích. Tôi có nhiều lắm.
  • , . ‘’ ‘’ .Nó có thể có nhiều tên gọi, nhưng tùy nơi bạn sống mà chỉ có một tên duy nhất. 'Cornhole' hay 'Bags' từng là tâm điểm tranh luận khi nhắc đến tên của trò ném túi đậu phổ biến này.

AI