Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fains
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fainites
thán từ
Synonym of fainites (“cry for truce in children's games”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fainites
AI
1
Đồng nghĩa với fainites
1
Đồng nghĩa với fainites
1
Đồng nghĩa với fainites