Dịch

board bags

danh từ (noun)
US/ˈbɔɹd ˈbæɡz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với baggiesdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of baggies (“baggy shorts worn by surfers”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI