Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
board bags
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɔɹ
d
ˈ
b
æ
ɡ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với baggies
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of baggies (“baggy shorts worn by surfers”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baggies
AI
1
Đồng nghĩa với baggies
1
Đồng nghĩa với baggies
1
Đồng nghĩa với baggies