Nghĩa chính
- Nón len, mũ lendanh từA cap that fits the head closely, usually knitted from wool.
- Mũ không vành ôm đầudanh từA head-hugging brimless cap, with or without a visor, made from triangular sections of cloth, leather, or silk joined by a button at the crown and seamed together around the sides.
- Thú bông Beanie Babydanh từA Beanie Baby, a small soft toy filled with beans or similar stuffing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beanieDạng gốc (base form)
- beaniesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beanie keydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Command key |
| Beanie Babydanh từ | danh từ | Món đồ chơi nhồi bông nhỏ do Ty Inc. sản xuất, thường chứa đầy các viên nhựa và được ưa chuộng như một món đồ sưu tập |
| beanie-weeniesdanh từ | danh từ | Món ăn giống thịt lợn và đậu, nhưng dùng xúc xích xúc xích thay vì thịt lợn |
| propeller beaniedanh từ | danh từ | Chiếc mũ có đường may có hình cánh quạt trang trí bên trên |
Ví dụ
- .Enrique Iglesias thường xuyên đội mũ len.
- Mennad's .Chiếc mũ len của Mennad rất mềm.
- Mennad's .Chiếc mũ len của Mennad rất thoải mái.
Họ từ (word family)
cùng gốc beanieTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha