Dịch

beanie

B1danh từ (noun)
UK/ˈbiː.ni/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Nón len, mũ lendanh từA cap that fits the head closely, usually knitted from wool.
  2. Mũ không vành ôm đầudanh từA head-hugging brimless cap, with or without a visor, made from triangular sections of cloth, leather, or silk joined by a button at the crown and seamed together around the sides.
  3. Thú bông Beanie Babydanh từA Beanie Baby, a small soft toy filled with beans or similar stuffing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beanieDạng gốc (base form)
  2. beaniesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beanie keydanh từĐồng nghĩa với Command key
Beanie Babydanh từMón đồ chơi nhồi bông nhỏ do Ty Inc. sản xuất, thường chứa đầy các viên nhựa và được ưa chuộng như một món đồ sưu tập
beanie-weeniesdanh từMón ăn giống thịt lợn và đậu, nhưng dùng xúc xích xúc xích thay vì thịt lợn
propeller beaniedanh từChiếc mũ có đường may có hình cánh quạt trang trí bên trên

Ví dụ

  • .Enrique Iglesias thường xuyên đội mũ len.
  • Mennad's .Chiếc mũ len của Mennad rất mềm.
  • Mennad's .Chiếc mũ len của Mennad rất thoải mái.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc beanie

Nguồn gốc (etymology)

bean“the head”-ie

AI