Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skullie
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Con chó sọ
danh từ
A skulldog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skullie
Dạng gốc
(base form)
skullie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
skulldog
+
-ie
“forms diminutive or affectionate forms of nouns or names”
AI
1
Con chó sọ
1
Con chó sọ
1
Con chó sọ