Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gorrita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mũ bóng chày
danh từ
baseball cap
2
Mũ len (loại mũ)
danh từ
beanie (type of hat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gorrita
Dạng gốc
(base form)
gorrita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beanie
Nón len, mũ len
baseball cap
Mũ lưỡi trai
AI
1
Mũ bóng chày
2
Mũ len (loại mũ)
1
Mũ bóng chày
2
Mũ len (loại mũ)
1
Mũ bóng chày
2
Mũ len (loại mũ)