Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beanie key
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
iː
.
n
i
ˈ
k
iː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Command key
danh từ
Synonym of Command key
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Command key
AI
1
Đồng nghĩa với Command key
1
Đồng nghĩa với Command key
1
Đồng nghĩa với Command key