Nghĩa chính
- Đậu hầmdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A food consisting of beans baked or stewed in a usually tomato-based sauce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baked beansDạng gốc (base form)
- baked beanSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boston baked beansdanh từ | danh từ | Các loại đậu nướng, được làm ngọt bằng mật đường và có hương vị từ thịt lợn muối hoặc thịt xông khói |
| New England baked beansdanh từ | danh từ | Món ăn tiện lợi có nguồn gốc từ vùng New England của Hoa Kỳ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . .
- .
- .