Dịch

baked beans

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đậu hầmdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A food consisting of beans baked or stewed in a usually tomato-based sauce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baked beansDạng gốc (base form)
  2. baked beanSố ít (singular)

Cụm từ (phrase)

Boston baked beansdanh từCác loại đậu nướng, được làm ngọt bằng mật đường và có hương vị từ thịt lợn muối hoặc thịt xông khói
New England baked beansdanh từMón ăn tiện lợi có nguồn gốc từ vùng New England của Hoa Kỳ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

AI