Dịch

beanstalk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thân của cây đậu, theo tục ngữ, phát triển nhanh và caodanh từThe stem of a bean plant, proverbially fast-growing and tall.
  2. Người cao gầydanh từA tall, slim person.
  3. Thang máy không giandanh từA space elevator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beanstalkDạng gốc (base form)
  2. beanstalksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . .
  • , — , . .

Họ từ (word family)

cùng gốc beanstalk

Nguồn gốc (etymology)

AI