habituar
động từ (verb)
/abiˈtwaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm quen; quen với, quen với (theo thói quen)động từto habituate; to be inured to, be accustomed to (by habit)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể habituarDanh động từ habituandoPhân từ habituado
| Presente | |
|---|---|
| yo | habitúo |
| tú | habitúas |
| él/ella/Ud. | habitúa |
| nosotros | habituamos |
| vosotros | habituáis |
| ellos/Uds. | habitúan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh