Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
habitualidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/abitwaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự đều đặn
danh từ
regularity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
habitualidad
Dạng gốc
(base form)
habitualidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
规则
guī zé
Đều đặn, có quy tắc
固定
gù dìng
Đều đặn, cố định
Tiếng Anh
regularity
Tính đều đặn, sự thường xuyên
AI
1
Sự đều đặn
1
Sự đều đặn
1
Sự đều đặn