Dịch

ritual

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghi thứctính từRelated to a rite or repeated set of actions.
  2. Nghi thức, nghi lễdanh từA rite; a repeated set of actions, especially in religious contexts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ritualDạng gốc (base form)
  2. ritualsSố nhiều (plural)
  3. more ritualSo sánh hơn (comparative)
  4. most ritualSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ancient ritualNghi thức cổ xưa
daily ritualThói quen hằng ngày
part of a ritualMột phần của nghi thức
perform a ritualThực hiện nghi lễ
religious ritualNghi lễ tôn giáo
bi-ritualtính từCó thể cử hành Phụng vụ Thánh và cử hành các bí tích của hai nhà thờ sui iuris khác nhau
ritual abusedanh từBất kỳ hình thức ngược đãi về thể chất, tình dục hoặc tâm lý nào liên quan đến việc sử dụng nghi lễ
ritual magicdanh từĐồng nghĩa của high magic

Ví dụ

  • .Họ đã thực hiện nghi thức thắp nến.
  • .Các linh mục cẩn thận thực hiện nghi lễ tôn giáo.
  • .Bạn biết thủ tục rồi đấy.

AI