Nghĩa chính
- Nghi thứctính từRelated to a rite or repeated set of actions.
- Nghi thức, nghi lễdanh từA rite; a repeated set of actions, especially in religious contexts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ritualDạng gốc (base form)
- ritualsSố nhiều (plural)
- more ritualSo sánh hơn (comparative)
- most ritualSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ancient ritual | Nghi thức cổ xưa | |
| daily ritual | Thói quen hằng ngày | |
| part of a ritual | Một phần của nghi thức | |
| perform a ritual | Thực hiện nghi lễ | |
| religious ritual | Nghi lễ tôn giáo | |
| bi-ritualtính từ | tính từ | Có thể cử hành Phụng vụ Thánh và cử hành các bí tích của hai nhà thờ sui iuris khác nhau |
| ritual abusedanh từ | danh từ | Bất kỳ hình thức ngược đãi về thể chất, tình dục hoặc tâm lý nào liên quan đến việc sử dụng nghi lễ |
| ritual magicdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa của high magic |
Ví dụ
- .Họ đã thực hiện nghi thức thắp nến.
- .Các linh mục cẩn thận thực hiện nghi lễ tôn giáo.
- .Bạn biết thủ tục rồi đấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc ritualNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhrītuālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung