Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liturgia
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/liˈtuɾxja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phụng vụ
danh từ
liturgy
2
Nghi lễ, nghi thức
danh từ
ritual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liturgia
Dạng gốc
(base form)
liturgia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ritual
Nghi thức
liturgy
Thánh lễ, lễ trọng, phụng vụ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
liturgia
liturgi
sta
Người phụng vụ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
litúrgico
AI
1
Phụng vụ
2
Nghi lễ
1
Phụng vụ
2
Nghi lễ
1
Phụng vụ
2
Nghi lễ