Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liturgista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/lituɾˈxista/
Nghĩa chính
1
Người phụng vụ
danh từ
liturgist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
liturgista
Dạng gốc
(base form)
liturgista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
liturgist
Là người am hiểu về phụng vụ
AI
1
Người phụng vụ
1
Người phụng vụ
1
Người phụng vụ