Dịch

ritual magic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của high magicdanh từSynonym of high magic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ritual magicDạng gốc (base form)
  2. ritual magicsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI