Nghĩa chính
- Một cách nghi lễtrạng từIn a ritual manner.
- Theo thói quentrạng từBy habit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rituallyDạng gốc (base form)
- more rituallySo sánh hơn (comparative)
- most rituallySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha