Dịch

ritually

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách nghi lễtrạng từIn a ritual manner.
  2. Theo thói quentrạng từBy habit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rituallyDạng gốc (base form)
  2. more rituallySo sánh hơn (comparative)
  3. most rituallySo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , […] .
  • ...

AI