Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ritualmente
trạng từ
(adverb)
/riˌtwalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo nghi thức (một cách nghi lễ)
trạng từ
ritually (in a ritual manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ritually
Một cách nghi lễ
AI
1
Theo nghi thức (một cách nghi lễ)
1
Theo nghi thức (một cách nghi lễ)
1
Theo nghi thức (một cách nghi lễ)