Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nghi lễdanh từA religious custom.
- Lễ, lễ nghi, nghi thứcdanh từA prescribed behavior.
- Cách viết thân mật của rightdanh từInformal spelling of right.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- riteDạng gốc (base form)
- ritesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rite of passagedanh từ | danh từ | Nghi thức trưởng thành |
| York Ritedanh từ riêng | danh từ riêng | Nghi thức của Hội Tam điểm bao gồm một loạt các bằng cấp tiến bộ có thể được trao tặng bởi các tổ chức hoặc cơ quan Hội Tam điểm khác nhau |
| Latin ritedanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Phụng vụ của bất kỳ nhà thờ Thiên chúa giáo nào, được nói bằng tiếng Latinh |
| water ritedanh từ | danh từ | Nghi thức hoặc nghi lễ sử dụng nước làm yếu tố trung tâm |
| Great Ritedanh từ riêng | danh từ riêng | Ở Wicca, quan hệ tình dục mang tính nghi lễ tượng trưng cho sự sáng tạo. Nghi thức vĩ đại cũng có thể được thực hiện một cách tượng trưng: thầy tế lễ thượng phẩm cắm athame, hoặc con dao nghi lễ (biểu tượng nam), vào một chiếc cốc hoặc chén thánh (biểu tượng nữ) chứa đầy rượu và được nữ tư tế cầm trên tay |
| Roman Ritedanh từ riêng | danh từ riêng | Nghi thức Latinh được sử dụng bởi Giáo hội Công giáo La Mã |
| morning ritetính từ | tính từ | Đồng nghĩa với flag ceremony |
| funeral ritedanh từ | danh từ | Phong tục hoặc nghi lễ liên quan đến người mới chết, chẳng hạn như tang lễ, chôn cất công khai, hoặc phong tục Hy Lạp đập vỡ những chiếc bình bằng đất sét trên mộ hoặc trước nhà của người quá cố |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Thán từ (interjection) 1
Cách viết thân mật của right
- không so sánh (not comparable)Informal spelling of right.
Họ từ (word family)
cùng gốc riteNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhritus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- () lễ hợp cẩn
- .Đó là nghi lễ cạnh nhà tôi.
- , .